achilles' heel
Định nghĩa
Danh từ: Điểm yếu chí tử, điểm yếu duy nhất và mang tính quyết định, thường là một khiếm khuyết nhỏ nhưng có thể dẫn đến thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kiêu ngạo là điểm yếu chí tử của anh ta, khiến anh ta mất đi nhiều đồng minh.)
- (Điểm yếu chí tử của công ty là công nghệ lỗi thời, khiến nó dễ bị tổn thương trước các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expose someone's achilles' heel": vạch trần điểm yếu chí tử của ai đó.
- The journalist's investigation exposed the politician's achilles' heel. (Cuộc điều tra của nhà báo đã vạch trần điểm yếu chí tử của chính trị gia đó.)
- "to be someone's achilles' heel": là điểm yếu chí tử của ai đó.
- Her love for gambling proved to be her achilles' heel. (Tình yêu cờ bạc của cô ấy hóa ra là điểm yếu chí tử của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Achilles tendon (danh từ): gân Achilles, gân ở gót chân, nhưng không mang nghĩa ẩn dụ.
- He injured his Achilles tendon while playing soccer. (Anh ấy bị thương gân Achilles khi chơi bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Weak spot: điểm yếu.
- Vulnerability: sự dễ bị tổn thương.
- Fatal flaw: khiếm khuyết chí tử.
Thành ngữ liên quan
- Achilles' heel thường được dùng như một thành ngữ cố định, không có biến thể phrasal verb.